TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

murmure

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/myʁ.myʁ/ giọng máy của trình duyệt

murmure nghĩa là tiếng thì thầm, tiếng rì rầm, tiếng róc rách, tiếng rì rào.

Nghĩa của murmure

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng thì thầm, tiếng rì rầm.
  2. Tiếng róc rách, tiếng rì rào.
    • Le murmure d'un ruisseautiếng suối róc rách
    • Murmure asystolique(y học) tiếng rì rào suy tim
  3. Số nhiều Lời cằn nhằn, lời than vãn.
    • Les murmures de la foulenhững lời than vãn của quần chúng

Dạng từ của murmure

Đi với mạo từ: un murmure · le murmure

Số nhiềumurmures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với murmure

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ murmur

Câu hỏi thường gặp

murmure nghĩa là gì?

murmure (danh từ) nghĩa là tiếng thì thầm, tiếng rì rầm, tiếng róc rách, tiếng rì rào.

murmure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của murmure (giọng Pháp chuẩn): /myʁ.myʁ/.

murmure là giống đực hay giống cái?

murmure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.