TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hurlement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/yʁ.lə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hurlement nghĩa là tiếng tru, tiếng rú, tiếng thét.

Nghĩa của hurlement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng tru (chó, chó sói).
  2. Tiếng rú, tiếng thét.
    • Hurlements de souffrancetiếng rú đau đớn
    • Hurlements de ragetiếng thét tức giận
  3. Tiếng gào, tiếng rít (của gió).

Dạng từ của hurlement

Đi với mạo từ: un hurlement · le hurlement

Số nhiềuhurlements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ howl

Câu hỏi thường gặp

hurlement nghĩa là gì?

hurlement (danh từ) nghĩa là tiếng tru, tiếng rú, tiếng thét.

hurlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hurlement (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.lə.mɑ̃/.

hurlement là giống đực hay giống cái?

hurlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.