hurlant
/yʁ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hurlant nghĩa là gào, thét, không điều hợp, tương phản mạnh.
Nghĩa của hurlant
Tính từ
- Gào, thét, gào thét.
- Foule hurlanteđám đông gào thét
- Không điều hợp, tương phản mạnh (màu sắc).
Dạng từ của hurlant
| Số nhiều | hurlants |
| Giống cái | hurlante /hyʁ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | hurlantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ howling; screaming
Câu hỏi thường gặp
hurlant nghĩa là gì?
hurlant (tính từ) nghĩa là gào, thét, không điều hợp, tương phản mạnh.
hurlant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hurlant (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.lɑ̃/.