TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hurlant

/yʁ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hurlant nghĩa là gào, thét, không điều hợp, tương phản mạnh.

Nghĩa của hurlant

Tính từ

  1. Gào, thét, gào thét.
    • Foule hurlanteđám đông gào thét
  2. Không điều hợp, tương phản mạnh (màu sắc).

Dạng từ của hurlant

Số nhiềuhurlants
Giống cáihurlante /hyʁ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuhurlantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ howling; screaming

Câu hỏi thường gặp

hurlant nghĩa là gì?

hurlant (tính từ) nghĩa là gào, thét, không điều hợp, tương phản mạnh.

hurlant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hurlant (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.