TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hure

danh từ giống cái (f)
/yʁ/ giọng máy của trình duyệt

hure nghĩa là thủ, đầu.

Nghĩa của hure

Danh từ · giống cái

  1. Thủ (lợn, lợn lòi); đầu (cá hồi, cá chó...).
  2. Món thủ lợn nấu đông.

Dạng từ của hure

Đi với mạo từ: une hure · la hure

Số nhiềuhures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hure

Đồng nghĩa

Họ từ của hure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head (of an animal, especially a boar or pig); pork brawn; head cheese

Câu hỏi thường gặp

hure nghĩa là gì?

hure (danh từ) nghĩa là thủ, đầu.

hure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hure (giọng Pháp chuẩn): /yʁ/.

hure là giống đực hay giống cái?

hure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.