TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huppé

/y.pe/ giọng máy của trình duyệt

huppé nghĩa là có mào lông, giàu sang.

Nghĩa của huppé

Tính từ

  1. Có mào lông.
    • Oiseau huppéchim có mào lông
  2. Thân mật Giàu sang.
    • Le locataire le plus huppéngười thuê nhà giàu sang nhất

Dạng từ của huppé

Số nhiềuhuppés
Giống cáihuppée
Giống cái số nhiềuhuppées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crested; upper-crust, posh

Câu hỏi thường gặp

huppé nghĩa là gì?

huppé (tính từ) nghĩa là có mào lông, giàu sang.

huppé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huppé (giọng Pháp chuẩn): /y.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.