huppé
/y.pe/ giọng máy của trình duyệt
huppé nghĩa là có mào lông, giàu sang.
Nghĩa của huppé
Tính từ
- Có mào lông.
- Oiseau huppéchim có mào lông
- Thân mật Giàu sang.
- Le locataire le plus huppéngười thuê nhà giàu sang nhất
Dạng từ của huppé
| Số nhiều | huppés |
| Giống cái | huppée |
| Giống cái số nhiều | huppées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crested; upper-crust, posh
Câu hỏi thường gặp
huppé nghĩa là gì?
huppé (tính từ) nghĩa là có mào lông, giàu sang.
huppé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huppé (giọng Pháp chuẩn): /y.pe/.