TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hunier

danh từ giống đực (m)
/y.nje/ giọng máy của trình duyệt

hunier nghĩa là buồm trên đài.

Nghĩa của hunier

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Buồm trên đài.

Dạng từ của hunier

Đi với mạo từ: un hunier · le hunier

Số nhiềuhuniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topsail (sail above the course sail)

Câu hỏi thường gặp

hunier nghĩa là gì?

hunier (danh từ) nghĩa là buồm trên đài.

hunier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hunier (giọng Pháp chuẩn): /y.nje/.

hunier là giống đực hay giống cái?

hunier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.