TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouchage

danh từ giống đực (m)
/bu.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bouchage nghĩa là sự đóng nút, cách đóng nút.

Nghĩa của bouchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng nút.
    • Bouchage des bouteillessự đóng nút chai
  2. Cách đóng nút.

Dạng từ của bouchage

Đi với mạo từ: un bouchage · le bouchage

Số nhiềubouchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plugging, blocking; blockage

Câu hỏi thường gặp

bouchage nghĩa là gì?

bouchage (danh từ) nghĩa là sự đóng nút, cách đóng nút.

bouchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouchage (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃaʒ/.

bouchage là giống đực hay giống cái?

bouchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.