bouchage
danh từ giống đực (m)
/bu.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
bouchage nghĩa là sự đóng nút, cách đóng nút.
Nghĩa của bouchage
Danh từ · giống đực
- Sự đóng nút.
- Bouchage des bouteillessự đóng nút chai
- Cách đóng nút.
Dạng từ của bouchage
Đi với mạo từ: un bouchage · le bouchage
| Số nhiều | bouchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plugging, blocking; blockage
Câu hỏi thường gặp
bouchage nghĩa là gì?
bouchage (danh từ) nghĩa là sự đóng nút, cách đóng nút.
bouchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouchage (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃaʒ/.
bouchage là giống đực hay giống cái?
bouchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).