TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boucharde

danh từ giống cái (f)
/bu.ʃaʁd/ giọng máy của trình duyệt

boucharde nghĩa là búa dỗ, trục dỗ.

Nghĩa của boucharde

Danh từ · giống cái

  1. Búa dỗ (mặt đá...); trục dỗ (mặt láng ximăng...).

Dạng từ của boucharde

Đi với mạo từ: une boucharde · la boucharde

Số nhiềubouchardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bush hammer; a granulating roller used to add marking to cement

Câu hỏi thường gặp

boucharde nghĩa là gì?

boucharde (danh từ) nghĩa là búa dỗ, trục dỗ.

boucharde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boucharde (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃaʁd/.

boucharde là giống đực hay giống cái?

boucharde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.