boucharde
danh từ giống cái (f)
/bu.ʃaʁd/ giọng máy của trình duyệt
boucharde nghĩa là búa dỗ, trục dỗ.
Nghĩa của boucharde
Danh từ · giống cái
- Búa dỗ (mặt đá...); trục dỗ (mặt láng ximăng...).
Dạng từ của boucharde
Đi với mạo từ: une boucharde · la boucharde
| Số nhiều | bouchardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bush hammer; a granulating roller used to add marking to cement
Câu hỏi thường gặp
boucharde nghĩa là gì?
boucharde (danh từ) nghĩa là búa dỗ, trục dỗ.
boucharde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boucharde (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃaʁd/.
boucharde là giống đực hay giống cái?
boucharde là danh từ giống cái (dùng với une, la).