boucharder
/buʃaʁde/ giọng máy của trình duyệt
boucharder nghĩa là dỗ.
Nghĩa của boucharder
Ngoại động từ
- Dỗ (mặt đá..).
Câu hỏi thường gặp
boucharder nghĩa là gì?
boucharder (ngoại động từ) nghĩa là dỗ.
boucharder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boucharder (giọng Pháp chuẩn): /buʃaʁde/.