TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flibustier

danh từ giống đực (m)
/fli.bys.tje/ giọng máy của trình duyệt

flibustier nghĩa là kẻ bất lương, đồ ăn cắp.

Nghĩa của flibustier

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ bất lương, đồ ăn cắp.
  2. Sử học Tên cướp biển.

Dạng từ của flibustier

Đi với mạo từ: un flibustier · le flibustier

Số nhiềuflibustiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flibustier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a filibuster, a pirate

Câu hỏi thường gặp

flibustier nghĩa là gì?

flibustier (danh từ) nghĩa là kẻ bất lương, đồ ăn cắp.

flibustier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flibustier (giọng Pháp chuẩn): /fli.bys.tje/.

flibustier là giống đực hay giống cái?

flibustier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.