flic
flic nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của flic
Danh từ · giống đực
- Thông tục Cảnh sát.
Dạng từ của flic
Đi với mạo từ: un flic · le flic
| Số nhiều | flics |
| Giống cái | fliquesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flic
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với flic
- On s'tire d'ici, les flics arrivent. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.Tatoeba #3542
- N'appelle pas les flics, mec ! Đừng gọi cảnh sát, anh bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2049425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police officer; copper; pig; rozzer
Câu hỏi thường gặp
flic nghĩa là gì?
flic (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
flic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flic (giọng Pháp chuẩn): /flik/.
flic là giống đực hay giống cái?
flic là danh từ giống đực (dùng với un, le).