TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flic

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/flik/ giọng máy của trình duyệt

flic nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của flic

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Cảnh sát.

Dạng từ của flic

Đi với mạo từ: un flic · le flic

Số nhiềuflics
Giống cáifliquesse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flic

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với flic

  • On s'tire d'ici, les flics arrivent. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.Tatoeba #3542
  • N'appelle pas les flics, mec ! Đừng gọi cảnh sát, anh bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2049425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police officer; copper; pig; rozzer

Câu hỏi thường gặp

flic nghĩa là gì?

flic (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

flic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flic (giọng Pháp chuẩn): /flik/.

flic là giống đực hay giống cái?

flic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.