TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

policier

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.li.sje/ giọng máy của trình duyệt

policier nghĩa là công an viên, cảnh sát, trinh thám.

Nghĩa của policier

Danh từ · cả hai giống

  1. Công an viên, cảnh sát.

Tính từ

  1. Thuộc công an, (thuộc) cảnh sát.
    • Mesures policièresbiện pháp cảnh sát
  2. Trinh thám.
    • Roman policiertruyện trinh thám

Dạng từ của policier

Số nhiềupoliciers
Giống cáipolicière /pɔ.li.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềupolicières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với policier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với policier

  • Le policier a accepté un pot-de-vin. Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10960761
  • Dès qu'il vit le policier, il s'enfuit. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5857760
  • Si tu te perds dans une rue, demande à un policier. Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565861
  • Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875
  • Les policiers ont saisi une grande quantité de drogues à l'école. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827224

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ police
  • Danh từ policeman, police officer; police movie

Câu hỏi thường gặp

policier nghĩa là gì?

policier (danh từ, tính từ) nghĩa là công an viên, cảnh sát, trinh thám.

policier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của policier (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.sje/.

policier là giống đực hay giống cái?

policier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.