TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourre

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buʁ/ giọng máy của trình duyệt

bourre nghĩa là lông nhồi yên ngựa, xơ sợi.

Nghĩa của bourre

Danh từ · giống cái

  1. Lông nhồi yên ngựa.
  2. Xơ sợi (len bông..).
  3. Lông nhung (trên mầm non, trên lá, trên quả).
  4. Nghĩa bóng Vật độn; vật vô giá trị.
    • de première bourre(thông tục) hảo hạng
    • être à la bourre(tiếng lóng, biệt ngữ) chậm trễ

Dạng từ của bourre

Đi với mạo từ: une bourre · la bourre

Số nhiềubourres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any material used for stuffing; tufts or masses of hair removed from the skin of short-haired animals before tanning; waste from hackling or spinning of wool or silk; linters, flock; down or floss on plants, especially buds; burr

Câu hỏi thường gặp

bourre nghĩa là gì?

bourre (danh từ) nghĩa là lông nhồi yên ngựa, xơ sợi.

bourre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourre (giọng Pháp chuẩn): /buʁ/.

bourre là giống đực hay giống cái?

bourre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.