bourratif
/bu.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
bourratif nghĩa là ăn nặng bụng.
Nghĩa của bourratif
Tính từ
- Thân mật Ăn nặng bụng.
- Aliment bourratifmón ăn nặng bụng
Dạng từ của bourratif
| Số nhiều | bourratifs |
| Giống cái | bourrative /bu.ʁa.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | bourratives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ filling, stodgy
Câu hỏi thường gặp
bourratif nghĩa là gì?
bourratif (tính từ) nghĩa là ăn nặng bụng.
bourratif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourratif (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁa.tif/.