TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourrasque

danh từ giống cái (f)
/bu.ʁask/ giọng máy của trình duyệt

bourrasque nghĩa là gió lốc, tràng dồn dập, trận.

Nghĩa của bourrasque

Danh từ · giống cái

  1. Gió lốc.
  2. Nghĩa bóng Tràng dồn dập, trận (lời chửi rủa...).

Dạng từ của bourrasque

Đi với mạo từ: une bourrasque · la bourrasque

Số nhiềubourrasques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bourrasque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blast, gust of wind; squall

Câu hỏi thường gặp

bourrasque nghĩa là gì?

bourrasque (danh từ) nghĩa là gió lốc, tràng dồn dập, trận.

bourrasque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourrasque (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁask/.

bourrasque là giống đực hay giống cái?

bourrasque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.