rafale
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.fal/ giọng máy của trình duyệt
rafale nghĩa là cơn gió mạnh, trận cuồng phong, loạt đạn.
Nghĩa của rafale
Danh từ · giống cái
- Cơn gió mạnh, trận cuồng phong.
- Le vent souffle par rafalesgió giật từng cơn
- Quân sự Loạt đạn.
- Tir par rafalessự bắn hàng loạt đạn
Dạng từ của rafale
Đi với mạo từ: une rafale · la rafale
| Số nhiều | rafales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rafale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gust (strong, abrupt rush of wind); sudden shower, flurry; burst (series of shots fired from an automatic firearm)
Câu hỏi thường gặp
rafale nghĩa là gì?
rafale (danh từ) nghĩa là cơn gió mạnh, trận cuồng phong, loạt đạn.
rafale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rafale (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fal/.
rafale là giống đực hay giống cái?
rafale là danh từ giống cái (dùng với une, la).