TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rafale

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.fal/ giọng máy của trình duyệt

rafale nghĩa là cơn gió mạnh, trận cuồng phong, loạt đạn.

Nghĩa của rafale

Danh từ · giống cái

  1. Cơn gió mạnh, trận cuồng phong.
    • Le vent souffle par rafalesgió giật từng cơn
  2. Quân sự Loạt đạn.
    • Tir par rafalessự bắn hàng loạt đạn

Dạng từ của rafale

Đi với mạo từ: une rafale · la rafale

Số nhiềurafales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rafale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gust (strong, abrupt rush of wind); sudden shower, flurry; burst (series of shots fired from an automatic firearm)

Câu hỏi thường gặp

rafale nghĩa là gì?

rafale (danh từ) nghĩa là cơn gió mạnh, trận cuồng phong, loạt đạn.

rafale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rafale (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fal/.

rafale là giống đực hay giống cái?

rafale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.