TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radôme

danh từ giống đực (m)
/ʁa.dɔm/ giọng máy của trình duyệt

radôme nghĩa là vòm che anten rađa.

Nghĩa của radôme

Danh từ · giống đực

  1. Vòm che anten rađa.

Dạng từ của radôme

Đi với mạo từ: un radôme · le radôme

Số nhiềuradômes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radome

Câu hỏi thường gặp

radôme nghĩa là gì?

radôme (danh từ) nghĩa là vòm che anten rađa.

radôme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radôme (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.dɔm/.

radôme là giống đực hay giống cái?

radôme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.