TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radoucissement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.du.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

radoucissement nghĩa là sự êm dịu, sự dịu đi.

Nghĩa của radoucissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự êm dịu, sự dịu đi.
    • Radoucissement du tempssự êm dịu của tiết trời
    • Le radoucissement d'un caractèresự dịu đi của tính nết

Dạng từ của radoucissement

Đi với mạo từ: un radoucissement · le radoucissement

Số nhiềuradoucissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ softening (decrease in harshness)

Câu hỏi thường gặp

radoucissement nghĩa là gì?

radoucissement (danh từ) nghĩa là sự êm dịu, sự dịu đi.

radoucissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radoucissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.du.sis.mɑ̃/.

radoucissement là giống đực hay giống cái?

radoucissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.