radoucissement
danh từ giống đực (m)
/ʁa.du.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
radoucissement nghĩa là sự êm dịu, sự dịu đi.
Nghĩa của radoucissement
Danh từ · giống đực
- Sự êm dịu, sự dịu đi.
- Radoucissement du tempssự êm dịu của tiết trời
- Le radoucissement d'un caractèresự dịu đi của tính nết
Dạng từ của radoucissement
Đi với mạo từ: un radoucissement · le radoucissement
| Số nhiều | radoucissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ softening (decrease in harshness)
Câu hỏi thường gặp
radoucissement nghĩa là gì?
radoucissement (danh từ) nghĩa là sự êm dịu, sự dịu đi.
radoucissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radoucissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.du.sis.mɑ̃/.
radoucissement là giống đực hay giống cái?
radoucissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).