bleu
bleu nghĩa là xanh, lam, tái xanh, nhợt nhạt.
Nghĩa của bleu
Tính từ
- Xanh, lam, lơ.
- Ciel bleutrời xanh
- Fumées bleueskhói lam
- Tái xanh, nhợt nhạt; thâm.
- Lèvres bleuesmôi thâm
- Còn tái.
- Bifteck bleumiếng bít tết còn tái
Danh từ · giống đực
- Màu xanh, màu lam, màu lơ.
- Des étoffes d'un bleu clairvải màu xanh nhạt
- Lơ (hồ áo).
- Phẩm xanh.
- Bleu de Prussexanh Phổ
- Quần áo vải xanh (mặc khi làm việc).
- Un bleu de mécanicienquần áo vải xanh của thợ máy
- Chỗ bầm tím (vì va chạm).
- Thân mật Lính mới; học sinh mới.
Dạng từ của bleu
| Số nhiều | bleus |
| Giống cái | bleue |
| Giống cái số nhiều | bleues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bleu
Đồng nghĩa
Họ từ của bleu
Cụm từ, thành ngữ với bleu
- bas bleu — nữ văn sĩ rởm
- colère bleue — cơn giận tái người
- conte bleu — xem conte
- en être bleu; en rester bleu — kinh ngạc
- en voir de bleues — đã từng gian khổ
- maladie bleue — (y học) bệnh xanh
- sang bleu — dòng máu quý phái
- zone bleue — khu hạn chế đỗ xe (trong thành phố)
- gros bleu — rượu vang đỏ loại xoàng
- n'y voir que du bleu — không hiểu gì cả
- passer au bleu — hồ lơ (quần áo); (thân mật) ỉm đi, trầm đi
- Passer une somme au bleuỉm một món tiền đi
Câu ví dụ với bleu
- Pourquoi le ciel est-il bleu ? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811314
- Pourquoi le ciel est bleu ? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3138466
- J'aimerais essayer la jupe bleue rayée. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4064
- Les deux filles ont les yeux bleus. Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6018361
- Mes yeux sont bleus. Mắt tôi màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135413
- Sa bicyclette est bleue. Xe đạp của anh ấy màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334511
- Tes lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5923251
- Vos lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5923252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blue; very rare, underdone
- Danh từ the color blue; blue cheese; rookie, new recruit, raw recruit; bruise
- Thán từ God; only used in corbleu, jarnibleu, morbleu, nom de bleu, palsambleu /parsambleu, parbleu, sacrebleu, ventrebleu, and vertubleu
Câu hỏi thường gặp
bleu nghĩa là gì?
bleu (tính từ, danh từ) nghĩa là xanh, lam, tái xanh, nhợt nhạt.
bleu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bleu (giọng Pháp chuẩn): /blø/.