TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ecchymose

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ki.moz/ giọng máy của trình duyệt

ecchymose nghĩa là vết bầm máu.

Nghĩa của ecchymose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Vết bầm máu.

Dạng từ của ecchymose

Đi với mạo từ: une ecchymose · l'ecchymose

Số nhiềuecchymoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ecchymose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bruise (mark on body), ecchymosis

Câu hỏi thường gặp

ecchymose nghĩa là gì?

ecchymose (danh từ) nghĩa là vết bầm máu.

ecchymose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ecchymose (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.moz/.

ecchymose là giống đực hay giống cái?

ecchymose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.