TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eau minérale

danh từ giống cái (f)
/o mi.ne.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

eau minérale nghĩa là nước khoáng.

Nghĩa của eau minérale

Danh từ · giống cái

  1. Nước khoáng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je préfère l'eau minérale.Tôi thích nước khoáng hơn.

Dạng từ của eau minérale

Đi với mạo từ: une eau minérale · l'eau minérale

Số nhiềueaux minérales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eau minérale

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với eau minérale

  • Je préfère l'eau minérale. Tôi thích nước khoáng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineral water

Câu hỏi thường gặp

eau minérale nghĩa là gì?

eau minérale (danh từ) nghĩa là nước khoáng.

eau minérale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eau minérale (giọng Pháp chuẩn): /o mi.ne.ʁal/.

eau minérale là giống đực hay giống cái?

eau minérale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.