eau minérale
eau minérale nghĩa là nước khoáng.
Nghĩa của eau minérale
Danh từ · giống cái
- Nước khoáng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je préfère l'eau minérale.Tôi thích nước khoáng hơn.
Dạng từ của eau minérale
Đi với mạo từ: une eau minérale · l'eau minérale
| Số nhiều | eaux minérales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eau minérale
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với eau minérale
- Je préfère l'eau minérale. Tôi thích nước khoáng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mineral water
Câu hỏi thường gặp
eau minérale nghĩa là gì?
eau minérale (danh từ) nghĩa là nước khoáng.
eau minérale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eau minérale (giọng Pháp chuẩn): /o mi.ne.ʁal/.
eau minérale là giống đực hay giống cái?
eau minérale là danh từ giống cái (dùng với une, la).