TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

craie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

craie nghĩa là đá phấn, phấn.

Nghĩa của craie

Danh từ · giống cái

  1. Đá phấn.
  2. Phấn.

Dạng từ của craie

Đi với mạo từ: une craie · la craie

Số nhiềucraies

Câu ví dụ với craie

  • Donnez-moi trois morceaux de craies. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12612
  • Donnez-moi trois craies. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalk

Câu hỏi thường gặp

craie nghĩa là gì?

craie (danh từ) nghĩa là đá phấn, phấn.

craie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ/.

craie là giống đực hay giống cái?

craie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.