craie
craie nghĩa là đá phấn, phấn.
Nghĩa của craie
Danh từ · giống cái
- Đá phấn.
- Phấn.
Dạng từ của craie
Đi với mạo từ: une craie · la craie
| Số nhiều | craies |
Câu ví dụ với craie
- Donnez-moi trois morceaux de craies. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12612
- Donnez-moi trois craies. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419760
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalk
Câu hỏi thường gặp
craie nghĩa là gì?
craie (danh từ) nghĩa là đá phấn, phấn.
craie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ/.
craie là giống đực hay giống cái?
craie là danh từ giống cái (dùng với une, la).