contusion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ty.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
contusion nghĩa là sự đụng giập.
Nghĩa của contusion
Danh từ · giống cái
- Sự đụng giập.
Dạng từ của contusion
Đi với mạo từ: une contusion · la contusion
| Số nhiều | contusions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contusion, bruise
Câu hỏi thường gặp
contusion nghĩa là gì?
contusion (danh từ) nghĩa là sự đụng giập.
contusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contusion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ty.zjɔ̃/.
contusion là giống đực hay giống cái?
contusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).