contrôleur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁo.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
contrôleur nghĩa là người kiểm tra, kiểm soát viên, người soát vé.
Nghĩa của contrôleur
Danh từ · cả hai giống
- Người kiểm tra, kiểm soát viên.
- Người soát vé (trên xe lửa, trên ô tô hàng).
- Kỹ thuật Bộ kiểm tra, máy kiểm tra.
Dạng từ của contrôleur
| Số nhiều | contrôleurs |
| Giống cái | contrôleuse /kɔ̃t.ʁɔ.løz/ |
Họ từ của contrôleur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ controller, inspector; conductor, driver
Câu hỏi thường gặp
contrôleur nghĩa là gì?
contrôleur (danh từ) nghĩa là người kiểm tra, kiểm soát viên, người soát vé.
contrôleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrôleur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁo.lœʁ/.
contrôleur là giống đực hay giống cái?
contrôleur là danh từ cả hai giống.