TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrôleur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁo.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

contrôleur nghĩa là người kiểm tra, kiểm soát viên, người soát vé.

Nghĩa của contrôleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người kiểm tra, kiểm soát viên.
  2. Người soát vé (trên xe lửa, trên ô tô hàng).
  3. Kỹ thuật Bộ kiểm tra, máy kiểm tra.

Dạng từ của contrôleur

Số nhiềucontrôleurs
Giống cáicontrôleuse /kɔ̃t.ʁɔ.løz/

Họ từ của contrôleur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ controller, inspector; conductor, driver

Câu hỏi thường gặp

contrôleur nghĩa là gì?

contrôleur (danh từ) nghĩa là người kiểm tra, kiểm soát viên, người soát vé.

contrôleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrôleur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁo.lœʁ/.

contrôleur là giống đực hay giống cái?

contrôleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.