TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrôle

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁol/ giọng máy của trình duyệt

contrôle nghĩa là sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự giám sát.

Nghĩa của contrôle

Danh từ · giống đực

  1. Sự kiểm tra, sự kiểm soát; cơ quan kiểm tra, sở kiểm soát; trạm kiểm soát; giới kiểm soát viên.
    • Le contrôle d'une caissesự kiểm tra quỹ
  2. Sự giám sát.
    • Exercer un contrôle sévère sur la conduite de quelqu'ungiám sát gắt gao hành vi của ai
  3. Danh sách, biên chế.
    • Officier rayé du contrôle de l'arméesĩ quan bị gạch tên trong danh sách quân đội
  4. Dấu nhà nước (đóng trên các đồ vàng bạc).
  5. Sự làm chủ được.
    • Le contrôle de soi-mêmesự tự chủ

Dạng từ của contrôle

Đi với mạo từ: un contrôle · le contrôle

Số nhiềucontrôles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrôle

Đồng nghĩa

Họ từ của contrôle

Câu ví dụ với contrôle

  • L'ambulance a perdu le contrôle et a failli écraser un piéton. Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.Tatoeba #432407
  • J’ai commencé à perdre le contrôle. Tôi bắt đầu mất kiểm soát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12525974

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ control (all senses); verification, checking; test

Câu hỏi thường gặp

contrôle nghĩa là gì?

contrôle (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự giám sát.

contrôle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrôle (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁol/.

contrôle là giống đực hay giống cái?

contrôle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.