TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrôlable

/kɔ̃.tʁo.labl/ giọng máy của trình duyệt

contrôlable nghĩa là có thể kiểm tra, có thể kiểm soát.

Nghĩa của contrôlable

Tính từ

  1. Có thể kiểm tra, có thể kiểm soát.

Dạng từ của contrôlable

Số nhiềucontrôlables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrôlable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ controllable; verifiable

Câu hỏi thường gặp

contrôlable nghĩa là gì?

contrôlable (tính từ) nghĩa là có thể kiểm tra, có thể kiểm soát.

contrôlable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrôlable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁo.labl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.