contrôlable
/kɔ̃.tʁo.labl/ giọng máy của trình duyệt
contrôlable nghĩa là có thể kiểm tra, có thể kiểm soát.
Nghĩa của contrôlable
Tính từ
- Có thể kiểm tra, có thể kiểm soát.
Dạng từ của contrôlable
| Số nhiều | contrôlables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrôlable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ controllable; verifiable
Câu hỏi thường gặp
contrôlable nghĩa là gì?
contrôlable (tính từ) nghĩa là có thể kiểm tra, có thể kiểm soát.
contrôlable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrôlable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁo.labl/.