examen
examen nghĩa là sự xem xét, sự khảo sát, kỳ thi, thi cử.
Nghĩa của examen
Danh từ · giống đực
- Sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra; sự khám nghiệm, sự xét nghiệm; sự nghiên cứu.
- L'examen d'une questionsự xem xét một vấn đề
- L'examen des livres de commercesự kiểm tra sổ sách thương nghiệp
- Examen cytologique(y học) xét nghiệm tế bào
- Kỳ thi; thi cử.
- Examen de fin d'étudeskỳ thi tốt nghiệp
- Y học Sự khám (bệnh nhân).
- examen de consciencexem conscience
- libre examenquyền tự do lựa chọn điều tin
Dạng từ của examen
Đi với mạo từ: un examen · l'examen
| Số nhiều | examens |
Họ từ của examen
Câu ví dụ với examen
- Finalement j'ai réussi l'examen. Rốt cuộc, tôi đã qua được trắc nghiệm.Tatoeba #12641
- Elle est certaine de réussir les examens. Cô ấy tin chắc thi sẽ đỗ.Tatoeba #133955
- Étudiez dur pour réussir à l'examen. Học chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128087
- Il a raté l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133100
- Il échoua à l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461362
- Il rata l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461361
- Il a échoué à l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461363
- Comment s'est déroulé ton examen ? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ examination, inspection, study, analysis; exam, test
Câu hỏi thường gặp
examen nghĩa là gì?
examen (danh từ) nghĩa là sự xem xét, sự khảo sát, kỳ thi, thi cử.
examen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của examen (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.mɛ̃/.
examen là giống đực hay giống cái?
examen là danh từ giống đực (dùng với un, le).