TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exalté

/ɛɡ.zal.te/ giọng máy của trình duyệt

exalté nghĩa là hứng khởi, cuồng nhiệt, kẻ cuồng nhiệt.

Nghĩa của exalté

Tính từ

  1. Hứng khởi.
  2. Cuồng nhiệt.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ cuồng nhiệt.

Dạng từ của exalté

Số nhiềuexaltés
Giống cáiexaltée
Giống cái số nhiềuexaltées

Câu hỏi thường gặp

exalté nghĩa là gì?

exalté (tính từ, danh từ) nghĩa là hứng khởi, cuồng nhiệt, kẻ cuồng nhiệt.

exalté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exalté (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zal.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.