exalté nghĩa là hứng khởi, cuồng nhiệt, kẻ cuồng nhiệt.
Nghĩa của exalté
Tính từ
Hứng khởi.
Cuồng nhiệt.
Danh từ · cả hai giống
Kẻ cuồng nhiệt.
Dạng từ của exalté
Số nhiều
exaltés
Giống cái
exaltée
Giống cái số nhiều
exaltées
Câu hỏi thường gặp
exalté nghĩa là gì?
exalté (tính từ, danh từ) nghĩa là hứng khởi, cuồng nhiệt, kẻ cuồng nhiệt.
exalté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exalté (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zal.te/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.