TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

examinateur

danh từ cả hai giống
/ɛɡ.za.mi.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

examinateur nghĩa là giám khảo, người xem xét, người khảo sát.

Nghĩa của examinateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Giám khảo.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người xem xét, người khảo sát.

Dạng từ của examinateur

Số nhiềuexaminateurs
Giống cáiexaminatrice /ɛɡ.za.mi.nat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ examiner

Câu hỏi thường gặp

examinateur nghĩa là gì?

examinateur (danh từ) nghĩa là giám khảo, người xem xét, người khảo sát.

examinateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của examinateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.mi.na.tœʁ/.

examinateur là giống đực hay giống cái?

examinateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.