examinateur
danh từ cả hai giống
/ɛɡ.za.mi.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
examinateur nghĩa là giám khảo, người xem xét, người khảo sát.
Nghĩa của examinateur
Danh từ · cả hai giống
- Giám khảo.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người xem xét, người khảo sát.
Dạng từ của examinateur
| Số nhiều | examinateurs |
| Giống cái | examinatrice /ɛɡ.za.mi.nat.ʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ examiner
Câu hỏi thường gặp
examinateur nghĩa là gì?
examinateur (danh từ) nghĩa là giám khảo, người xem xét, người khảo sát.
examinateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của examinateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.mi.na.tœʁ/.
examinateur là giống đực hay giống cái?
examinateur là danh từ cả hai giống.