TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bleuet

danh từ giống đực (m)
/blø.ɛ/ giọng máy của trình duyệt

bleuet nghĩa là cây xa cúc lam.

Nghĩa của bleuet

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây xa cúc lam.

Dạng từ của bleuet

Đi với mạo từ: un bleuet · le bleuet

Số nhiềubleuets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bleuet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cornflower (flower); North American blueberry (Vaccinium angustifolium)

Câu hỏi thường gặp

bleuet nghĩa là gì?

bleuet (danh từ) nghĩa là cây xa cúc lam.

bleuet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bleuet (giọng Pháp chuẩn): /blø.ɛ/.

bleuet là giống đực hay giống cái?

bleuet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.