TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outremer

danh từ giống đực (m)
/u.tʁə.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

outremer nghĩa là đá da trời, màu da trời.

Nghĩa của outremer

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Đá da trời.
  2. Màu da trời.

Dạng từ của outremer

Đi với mạo từ: un outremer · l'outremer

Số nhiềuoutremers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ultramarine (color)
  • Tính từ ultramarine

Câu hỏi thường gặp

outremer nghĩa là gì?

outremer (danh từ) nghĩa là đá da trời, màu da trời.

outremer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outremer (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁə.mɛʁ/.

outremer là giống đực hay giống cái?

outremer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.