outremer
danh từ giống đực (m)
/u.tʁə.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
outremer nghĩa là đá da trời, màu da trời.
Nghĩa của outremer
Danh từ · giống đực
- Khoáng vật học Đá da trời.
- Màu da trời.
Dạng từ của outremer
Đi với mạo từ: un outremer · l'outremer
| Số nhiều | outremers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ultramarine (color)
- Tính từ ultramarine
Câu hỏi thường gặp
outremer nghĩa là gì?
outremer (danh từ) nghĩa là đá da trời, màu da trời.
outremer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outremer (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁə.mɛʁ/.
outremer là giống đực hay giống cái?
outremer là danh từ giống đực (dùng với un, le).