TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outrecuidant

/u.tʁə.kɥi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

outrecuidant nghĩa là tự phụ, tự mãn, xấc xược.

Nghĩa của outrecuidant

Tính từ

  1. Tự phụ, tự mãn.
  2. Xấc xược.

Dạng từ của outrecuidant

Số nhiềuoutrecuidants
Giống cáioutrecuidante /ut.ʁǝ.kɥi.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuoutrecuidantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overweening, presumptuous

Câu hỏi thường gặp

outrecuidant nghĩa là gì?

outrecuidant (tính từ) nghĩa là tự phụ, tự mãn, xấc xược.

outrecuidant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outrecuidant (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁə.kɥi.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.