outrecuidant
/u.tʁə.kɥi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
outrecuidant nghĩa là tự phụ, tự mãn, xấc xược.
Nghĩa của outrecuidant
Tính từ
- Tự phụ, tự mãn.
- Xấc xược.
Dạng từ của outrecuidant
| Số nhiều | outrecuidants |
| Giống cái | outrecuidante /ut.ʁǝ.kɥi.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | outrecuidantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overweening, presumptuous
Câu hỏi thường gặp
outrecuidant nghĩa là gì?
outrecuidant (tính từ) nghĩa là tự phụ, tự mãn, xấc xược.
outrecuidant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outrecuidant (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁə.kɥi.dɑ̃/.