TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blettissement

danh từ giống đực (m)
/blɛ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

blettissement nghĩa là sự chín nhũn, sự chín nãu.

Nghĩa của blettissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chín nhũn, sự chín nãu.

Dạng từ của blettissement

Đi với mạo từ: un blettissement · le blettissement

Số nhiềublettissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overripening

Câu hỏi thường gặp

blettissement nghĩa là gì?

blettissement (danh từ) nghĩa là sự chín nhũn, sự chín nãu.

blettissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blettissement (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.tis.mɑ̃/.

blettissement là giống đực hay giống cái?

blettissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.