TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agent

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

agent nghĩa là nhân viên, cảnh sát viên, người đại lý.

Nghĩa của agent

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên; cảnh sát viên (agent de police) (biên soạn)
  2. Người đại lý.
    • Agent commercialđại lý thương mại
    • Agent exclusifđại lý độc quyền
    • Agent à la commission/à l'exportation/à l'importationđại lý hưởng hoa hồng/xuất khẩu/nhập khẩu
  3. Tác nhân.
    • Agents chimiques, physiques qui sont à l'origine de certaines maladiescác tác nhân hóa học, vật lý là nguyên nhân của một số bệnh
    • Complément d'agent(ngôn ngữ học) bổ ngữ chỉ tác nhân
    • Agent activateurtác nhân kích hoạt
    • Agent antiadhérentchất chống dính
    • Agent antigélifianttác nhân chống keo hoá
    • Agent de blanchimentchất tẩy trắng
  4. Viên chức.
    • Agent du gouvernementviên chức nhà nước
    • Agent diplomatiqueviên chức ngoại giao
    • Agent de liaisonngười liên lạc
    • Agent de policecảnh sát viên
    • Agent secretthám tử mật
    • Agent techniquecán sự kỹ thuật

Dạng từ của agent

Đi với mạo từ: un agent · l'agent

Số nhiềuagents
Giống cáiagente /a.ʒɑ̃t/

Cụm từ, thành ngữ với agent

  • agent provocateur — kẻ kích động, kẻ xách động
  • agent double — điệp viên làm việc cho cả hai bên đối nghịch nhau
  • agent de police — Cảnh sát.
  • agent orange — Chất độc da cam.

Câu ví dụ với agent

  • Si vous vous perdez en rue, demandez à un agent de police ! Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3530942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent

Câu hỏi thường gặp

agent nghĩa là gì?

agent (danh từ) nghĩa là nhân viên, cảnh sát viên, người đại lý.

agent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agent (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɑ̃/.

agent là giống đực hay giống cái?

agent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.