agent
agent nghĩa là nhân viên, cảnh sát viên, người đại lý.
Nghĩa của agent
Danh từ · giống đực
- Nhân viên; cảnh sát viên (agent de police) (biên soạn)
- Người đại lý.
- Agent commercialđại lý thương mại
- Agent exclusifđại lý độc quyền
- Agent à la commission/à l'exportation/à l'importationđại lý hưởng hoa hồng/xuất khẩu/nhập khẩu
- Tác nhân.
- Agents chimiques, physiques qui sont à l'origine de certaines maladiescác tác nhân hóa học, vật lý là nguyên nhân của một số bệnh
- Complément d'agent(ngôn ngữ học) bổ ngữ chỉ tác nhân
- Agent activateurtác nhân kích hoạt
- Agent antiadhérentchất chống dính
- Agent antigélifianttác nhân chống keo hoá
- Agent de blanchimentchất tẩy trắng
- Viên chức.
- Agent du gouvernementviên chức nhà nước
- Agent diplomatiqueviên chức ngoại giao
- Agent de liaisonngười liên lạc
- Agent de policecảnh sát viên
- Agent secretthám tử mật
- Agent techniquecán sự kỹ thuật
Dạng từ của agent
Đi với mạo từ: un agent · l'agent
| Số nhiều | agents |
| Giống cái | agente /a.ʒɑ̃t/ |
Cụm từ, thành ngữ với agent
- agent provocateur — kẻ kích động, kẻ xách động
- agent double — điệp viên làm việc cho cả hai bên đối nghịch nhau
- agent de police — Cảnh sát.
- agent orange — Chất độc da cam.
Câu ví dụ với agent
- Si vous vous perdez en rue, demandez à un agent de police ! Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3530942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent
Câu hỏi thường gặp
agent nghĩa là gì?
agent (danh từ) nghĩa là nhân viên, cảnh sát viên, người đại lý.
agent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agent (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɑ̃/.
agent là giống đực hay giống cái?
agent là danh từ giống đực (dùng với un, le).