TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agenouilloir

danh từ giống đực (m)
/aʒ.nuj.waʁ/ giọng máy của trình duyệt

agenouilloir nghĩa là ghế quỳ.

Nghĩa của agenouilloir

Danh từ · giống đực

  1. Ghế quỳ (để cầu kinh).

Dạng từ của agenouilloir

Đi với mạo từ: un agenouilloir · l'agenouilloir

Số nhiềuagenouilloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hassock

Câu hỏi thường gặp

agenouilloir nghĩa là gì?

agenouilloir (danh từ) nghĩa là ghế quỳ.

agenouilloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agenouilloir (giọng Pháp chuẩn): /aʒ.nuj.waʁ/.

agenouilloir là giống đực hay giống cái?

agenouilloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.