poulet
poulet nghĩa là gà tơ, gà giò, thư tình.
Nghĩa của poulet
Danh từ · giống đực
- Gà tơ, gà giò.
- Thân mật Thư tình.
- Cháu yêu, em yêu (tiếng âu yếm).
- Từ lóng Cảnh sát.
Dạng từ của poulet
Đi với mạo từ: un poulet · le poulet
| Số nhiều | poulets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poulet
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với poulet
- J'ai deux chiens, trois chats et six poulets. Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.Tatoeba #390967
- Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5655272
- Elle a acheté un poulet. Cô ấy đã mua một con gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180774
- Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2208215
- Pouvez-vous découper le poulet ? Bạn có thể xẻ thịt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2200548
- Peux-tu découper le poulet ? Bạn có thể xẻ thịt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2200552
- Le poulet est cuit. Gà đã chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7086904
- J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicken; policeman (especially a plain-clothes police detective); love letter
Câu hỏi thường gặp
poulet nghĩa là gì?
poulet (danh từ) nghĩa là gà tơ, gà giò, thư tình.
poulet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poulet (giọng Pháp chuẩn): /pu.le/.
poulet là giống đực hay giống cái?
poulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).