TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulet

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pu.le/ giọng máy của trình duyệt

poulet nghĩa là gà tơ, gà giò, thư tình.

Nghĩa của poulet

Danh từ · giống đực

  1. Gà tơ, gà giò.
  2. Thân mật Thư tình.
  3. Cháu yêu, em yêu (tiếng âu yếm).
  4. Từ lóng Cảnh sát.

Dạng từ của poulet

Đi với mạo từ: un poulet · le poulet

Số nhiềupoulets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poulet

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với poulet

  • J'ai deux chiens, trois chats et six poulets. Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.Tatoeba #390967
  • Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5655272
  • Elle a acheté un poulet. Cô ấy đã mua một con gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180774
  • Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2208215
  • Pouvez-vous découper le poulet ? Bạn có thể xẻ thịt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2200548
  • Peux-tu découper le poulet ? Bạn có thể xẻ thịt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2200552
  • Le poulet est cuit. Gà đã chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7086904
  • J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicken; policeman (especially a plain-clothes police detective); love letter

Câu hỏi thường gặp

poulet nghĩa là gì?

poulet (danh từ) nghĩa là gà tơ, gà giò, thư tình.

poulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poulet (giọng Pháp chuẩn): /pu.le/.

poulet là giống đực hay giống cái?

poulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.