TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulette

danh từ giống cái (f)
/pu.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

poulette nghĩa là cô gái, thiếu phụ, em gái ngoan.

Nghĩa của poulette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cô gái, thiếu phụ.
  2. Em gái ngoan (tiếng âu yếm).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Gà mái tơ.
    • sauce poulettenước xốt trứng bơ

Dạng từ của poulette

Đi với mạo từ: une poulette · la poulette

Số nhiềupoulettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poulette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pullet; synonym of poule (“girl, chick”)

Câu hỏi thường gặp

poulette nghĩa là gì?

poulette (danh từ) nghĩa là cô gái, thiếu phụ, em gái ngoan.

poulette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poulette (giọng Pháp chuẩn): /pu.lɛt/.

poulette là giống đực hay giống cái?

poulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.