pouliche
danh từ giống cái (f)
/pu.liʃ/ giọng máy của trình duyệt
pouliche nghĩa là ngựa cái tơ.
Nghĩa của pouliche
Danh từ · giống cái
- Ngựa cái tơ.
Dạng từ của pouliche
Đi với mạo từ: une pouliche · la pouliche
| Số nhiều | pouliches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filly (young female horse); lass (young woman)
Câu hỏi thường gặp
pouliche nghĩa là gì?
pouliche (danh từ) nghĩa là ngựa cái tơ.
pouliche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouliche (giọng Pháp chuẩn): /pu.liʃ/.
pouliche là giống đực hay giống cái?
pouliche là danh từ giống cái (dùng với une, la).