poulie
danh từ giống cái (f)
/pu.li/ giọng máy của trình duyệt
poulie nghĩa là ròng rọc.
Nghĩa của poulie
Danh từ · giống cái
- Puli, ròng rọc.
- Poulie fixe(cơ khí, cơ học) puli cố định
Dạng từ của poulie
Đi với mạo từ: une poulie · la poulie
| Số nhiều | poulies |
Cụm từ, thành ngữ với poulie
- poulie astragalienne — (giải phẫu) ròng rọc xương sên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulley; block
Câu hỏi thường gặp
poulie nghĩa là gì?
poulie (danh từ) nghĩa là ròng rọc.
poulie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poulie (giọng Pháp chuẩn): /pu.li/.
poulie là giống đực hay giống cái?
poulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).