TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulie

danh từ giống cái (f)
/pu.li/ giọng máy của trình duyệt

poulie nghĩa là ròng rọc.

Nghĩa của poulie

Danh từ · giống cái

  1. Puli, ròng rọc.
    • Poulie fixe(cơ khí, cơ học) puli cố định

Dạng từ của poulie

Đi với mạo từ: une poulie · la poulie

Số nhiềupoulies

Cụm từ, thành ngữ với poulie

  • poulie astragalienne — (giải phẫu) ròng rọc xương sên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulley; block

Câu hỏi thường gặp

poulie nghĩa là gì?

poulie (danh từ) nghĩa là ròng rọc.

poulie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poulie (giọng Pháp chuẩn): /pu.li/.

poulie là giống đực hay giống cái?

poulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.