TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argousin

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ɡu.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

argousin nghĩa là cai ngục, cảnh sát.

Nghĩa của argousin

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cai ngục.
  2. Nghĩa xấu Cảnh sát.

Dạng từ của argousin

Đi với mạo từ: un argousin · l'argousin

Số nhiềuargousins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với argousin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rozzer; copper

Câu hỏi thường gặp

argousin nghĩa là gì?

argousin (danh từ) nghĩa là cai ngục, cảnh sát.

argousin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argousin (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡu.zɛ̃/.

argousin là giống đực hay giống cái?

argousin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.