TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porc

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

porc nghĩa là lợn, heo, thịt lợn.

Nghĩa của porc

Danh từ · giống đực

  1. Lợn, heo.
    • Engraisser un porcvỗ béo con lợn
    • Porc sauvagelợn lòi
    • Sale comme un porcbẩn như lợn
    • Manger comme un porcăn phàm như lợn
  2. Thịt lợn.
    • Manger du porcăn thịt lợn
  3. Da lợn.
    • Une valise en porcva li bằng da lợn

Dạng từ của porc

Đi với mạo từ: un porc · le porc

Số nhiềuporcs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với porc

Đồng nghĩa

Họ từ của porc

Câu ví dụ với porc

  • Maman achète une grosse tranche de porc tous les mercredis chez le boucher. Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6861042
  • Je déteste les porcs. Tôi ghét lợn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10888144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pork; pig; dirty pig, swine, contemptible person; pig; cop

Câu hỏi thường gặp

porc nghĩa là gì?

porc (danh từ) nghĩa là lợn, heo, thịt lợn.

porc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porc (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ/.

porc là giống đực hay giống cái?

porc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.