poquet
danh từ giống đực (m)
/pɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
poquet nghĩa là lỗ gieo hạt.
Nghĩa của poquet
Danh từ · giống đực
- Lỗ gieo hạt.
Dạng từ của poquet
Đi với mạo từ: un poquet · le poquet
| Số nhiều | poquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a little hole in which one sows seeds
Câu hỏi thường gặp
poquet nghĩa là gì?
poquet (danh từ) nghĩa là lỗ gieo hạt.
poquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poquet (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.kɛ/.
poquet là giống đực hay giống cái?
poquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).