TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poquet

danh từ giống đực (m)
/pɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

poquet nghĩa là lỗ gieo hạt.

Nghĩa của poquet

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ gieo hạt.

Dạng từ của poquet

Đi với mạo từ: un poquet · le poquet

Số nhiềupoquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a little hole in which one sows seeds

Câu hỏi thường gặp

poquet nghĩa là gì?

poquet (danh từ) nghĩa là lỗ gieo hạt.

poquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poquet (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.kɛ/.

poquet là giống đực hay giống cái?

poquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.