TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourceau

danh từ giống đực (m)
/puʁ.so/ giọng máy của trình duyệt

pourceau nghĩa là con lợn.

Nghĩa của pourceau

Danh từ · giống đực

  1. Con lợn.
    • Un pourceau maigrecon lợn gầy
    • Sale comme un pourceaubẩn như lợn
  2. Nghĩa bóng; văn học Người ham mê tửu sắc (cũng) pourceau d' épicure.
    • jeter des perles aux pourceauxxem perle

Dạng từ của pourceau

Đi với mạo từ: un pourceau · le pourceau

Số nhiềupourceaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swine, pig

Câu hỏi thường gặp

pourceau nghĩa là gì?

pourceau (danh từ) nghĩa là con lợn.

pourceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourceau (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.so/.

pourceau là giống đực hay giống cái?

pourceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.