TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourcentage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/puʁ.sɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

pourcentage nghĩa là suất phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Nghĩa của pourcentage

Danh từ · giống đực

  1. Suất phần trăm (lãi).
  2. Tỷ lệ phần trăm.
  3. Tỷ lệ; phần.
    • Un pourcentage élevé de grains avariésmột tỷ lệ hạt hư hỏng cao

Dạng từ của pourcentage

Đi với mạo từ: un pourcentage · le pourcentage

Số nhiềupourcentages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percentage; commission, fee

Câu hỏi thường gặp

pourcentage nghĩa là gì?

pourcentage (danh từ) nghĩa là suất phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

pourcentage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourcentage (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.sɑ̃.taʒ/.

pourcentage là giống đực hay giống cái?

pourcentage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.