TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourboire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/puʁ.bwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

pourboire nghĩa là tiền thưởng công, tiền trà nước.

Nghĩa của pourboire

Danh từ · giống đực

  1. Tiền thưởng công, tiền trà nước, tiền phong bao

Dạng từ của pourboire

Đi với mạo từ: un pourboire · le pourboire

Số nhiềupourboires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pourboire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tip (extra money given to e.g. a waiter in appreciation of service)

Câu hỏi thường gặp

pourboire nghĩa là gì?

pourboire (danh từ) nghĩa là tiền thưởng công, tiền trà nước.

pourboire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourboire (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.bwaʁ/.

pourboire là giống đực hay giống cái?

pourboire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.