TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pour toujours

/puʁ tu.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

pour toujours nghĩa là mãi mãi.

Nghĩa của pour toujours

Phó từ

  1. Mãi mãi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je veux vivre pour toujours.Tôi muốn sống mãi mãi.
    • Dieu vit pour toujours.Ông trời sống mãi mãi.

Câu ví dụ với pour toujours

  • Je veux vivre pour toujours. Tôi muốn sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6806
  • Dieu vit pour toujours. Ông trời sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11570318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ forever

Câu hỏi thường gặp

pour toujours nghĩa là gì?

pour toujours (phó từ) nghĩa là mãi mãi.

pour toujours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pour toujours (giọng Pháp chuẩn): /puʁ tu.ʒuʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.