TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cogne

danh từ giống đực (m)
/kɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

cogne nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của cogne

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Cảnh sát.

Dạng từ của cogne

Đi với mạo từ: un cogne · le cogne

Số nhiềucognes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whacking, knocking, striking
  • Danh từ policeman

Câu hỏi thường gặp

cogne nghĩa là gì?

cogne (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

cogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cogne (giọng Pháp chuẩn): /kɔɲ/.

cogne là giống đực hay giống cái?

cogne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.