cogne
danh từ giống đực (m)
/kɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
cogne nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của cogne
Danh từ · giống đực
- Thông tục Cảnh sát.
Dạng từ của cogne
Đi với mạo từ: un cogne · le cogne
| Số nhiều | cognes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whacking, knocking, striking
- Danh từ policeman
Câu hỏi thường gặp
cogne nghĩa là gì?
cogne (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
cogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cogne (giọng Pháp chuẩn): /kɔɲ/.
cogne là giống đực hay giống cái?
cogne là danh từ giống đực (dùng với un, le).