TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cognat

danh từ giống đực (m)
/kɔɡ.na/ giọng máy của trình duyệt

cognat nghĩa là bà con phía mẹ, bà con bên ngoại.

Nghĩa của cognat

Danh từ · giống đực

  1. Bà con phía mẹ, bà con bên ngoại.

Dạng từ của cognat

Đi với mạo từ: un cognat · le cognat

Số nhiềucognats
Giống cáicognate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cognate

Câu hỏi thường gặp

cognat nghĩa là gì?

cognat (danh từ) nghĩa là bà con phía mẹ, bà con bên ngoại.

cognat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cognat (giọng Pháp chuẩn): /kɔɡ.na/.

cognat là giống đực hay giống cái?

cognat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.