cognat
danh từ giống đực (m)
/kɔɡ.na/ giọng máy của trình duyệt
cognat nghĩa là bà con phía mẹ, bà con bên ngoại.
Nghĩa của cognat
Danh từ · giống đực
- Bà con phía mẹ, bà con bên ngoại.
Dạng từ của cognat
Đi với mạo từ: un cognat · le cognat
| Số nhiều | cognats |
| Giống cái | cognate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cognate
Câu hỏi thường gặp
cognat nghĩa là gì?
cognat (danh từ) nghĩa là bà con phía mẹ, bà con bên ngoại.
cognat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cognat (giọng Pháp chuẩn): /kɔɡ.na/.
cognat là giống đực hay giống cái?
cognat là danh từ giống đực (dùng với un, le).