TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cochon

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cochon nghĩa là lợn, heo, đồ lợn, kẻ bẩn thỉu.

Nghĩa của cochon

Danh từ · giống đực

  1. Lợn, heo; thịt lợn, thịt heo.
  2. Nghĩa bóng Đồ lợn, kẻ bẩn thỉu.

Tính từ

  1. Bẩn thỉu, tởm.
    • Enfant cochonđứa bé bẩn thỉu
  2. Tục tĩu.
    • Histoire cochonnechuyện tục tĩu

Dạng từ của cochon

Đi với mạo từ: un cochon · le cochon

Số nhiềucochons
Giống cáicochonne /kɔ.ʃɔn/
Giống cái số nhiềucochonnes

Cụm từ, thành ngữ với cochon

  • amis comme cochons — bạn bè ăn ở lang chạ
  • c'est donner des confitures à un cochon — phí của trời cho người không biết thưởng thức
  • cochon de fer — con nhím
  • cochon de lait — lợn sữa
  • cochon de mer — cá heo
  • jouer un tour de cochon — chơi đểu
  • n'avoir pas gardé les cochons avec quelqu'un — không quá nhờn với ai
  • ne pas savoir si c'est du lard ou du cochon — không biết nên nghỉ thế nào (về ai); không biết có phải bị mắc lỡm không
  • un cochon n'y retrouverait pas ses petits — hết sức mất trật tự
  • yeux de cochon — mắt ti hí
  • ce n'est pas cochon — (thông tục) không kém đâu, khá lắm

Câu ví dụ với cochon

  • Toutes les pommes qui tombent sont mangées par les cochons. Tất cả những quả táo rơi bị lợn ăn hết.Tatoeba #135403
  • Tom mange comme un cochon. Tom ăn như lợn vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2531930
  • Thomas mange comme un cochon. Tom ăn như lợn vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5243481
  • Je déteste les cochons. Tôi ghét lợn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10888145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piglet; pig; dirty pig, swine, contemptible person
  • Tính từ dirty, smutty

Câu hỏi thường gặp

cochon nghĩa là gì?

cochon (danh từ, tính từ) nghĩa là lợn, heo, đồ lợn, kẻ bẩn thỉu.

cochon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɔ̃/.

cochon là giống đực hay giống cái?

cochon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.