cochon
cochon nghĩa là lợn, heo, đồ lợn, kẻ bẩn thỉu.
Nghĩa của cochon
Danh từ · giống đực
- Lợn, heo; thịt lợn, thịt heo.
- Nghĩa bóng Đồ lợn, kẻ bẩn thỉu.
Tính từ
- Bẩn thỉu, tởm.
- Enfant cochonđứa bé bẩn thỉu
- Tục tĩu.
- Histoire cochonnechuyện tục tĩu
Dạng từ của cochon
Đi với mạo từ: un cochon · le cochon
| Số nhiều | cochons |
| Giống cái | cochonne /kɔ.ʃɔn/ |
| Giống cái số nhiều | cochonnes |
Cụm từ, thành ngữ với cochon
- amis comme cochons — bạn bè ăn ở lang chạ
- c'est donner des confitures à un cochon — phí của trời cho người không biết thưởng thức
- cochon de fer — con nhím
- cochon de lait — lợn sữa
- cochon de mer — cá heo
- jouer un tour de cochon — chơi đểu
- n'avoir pas gardé les cochons avec quelqu'un — không quá nhờn với ai
- ne pas savoir si c'est du lard ou du cochon — không biết nên nghỉ thế nào (về ai); không biết có phải bị mắc lỡm không
- un cochon n'y retrouverait pas ses petits — hết sức mất trật tự
- yeux de cochon — mắt ti hí
- ce n'est pas cochon — (thông tục) không kém đâu, khá lắm
Câu ví dụ với cochon
- Toutes les pommes qui tombent sont mangées par les cochons. Tất cả những quả táo rơi bị lợn ăn hết.Tatoeba #135403
- Tom mange comme un cochon. Tom ăn như lợn vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2531930
- Thomas mange comme un cochon. Tom ăn như lợn vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5243481
- Je déteste les cochons. Tôi ghét lợn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10888145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piglet; pig; dirty pig, swine, contemptible person
- Tính từ dirty, smutty
Câu hỏi thường gặp
cochon nghĩa là gì?
cochon (danh từ, tính từ) nghĩa là lợn, heo, đồ lợn, kẻ bẩn thỉu.
cochon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cochon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɔ̃/.
cochon là giống đực hay giống cái?
cochon là danh từ giống đực (dùng với un, le).