cochonceté
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʃɔ̃s.te/ giọng máy của trình duyệt
cochonceté nghĩa là điều bẩn thỉu.
Nghĩa của cochonceté
Danh từ · giống cái
- Thông tục Điều bẩn thỉu.
Dạng từ của cochonceté
Đi với mạo từ: une cochonceté · la cochonceté
| Số nhiều | cochoncetés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lewdness, obscenity, smut, pornography; crap
Câu hỏi thường gặp
cochonceté nghĩa là gì?
cochonceté (danh từ) nghĩa là điều bẩn thỉu.
cochonceté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cochonceté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɔ̃s.te/.
cochonceté là giống đực hay giống cái?
cochonceté là danh từ giống cái (dùng với une, la).