TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cochonceté

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʃɔ̃s.te/ giọng máy của trình duyệt

cochonceté nghĩa là điều bẩn thỉu.

Nghĩa của cochonceté

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Điều bẩn thỉu.

Dạng từ của cochonceté

Đi với mạo từ: une cochonceté · la cochonceté

Số nhiềucochoncetés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lewdness, obscenity, smut, pornography; crap

Câu hỏi thường gặp

cochonceté nghĩa là gì?

cochonceté (danh từ) nghĩa là điều bẩn thỉu.

cochonceté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochonceté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɔ̃s.te/.

cochonceté là giống đực hay giống cái?

cochonceté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.